|
1. Họ và tên:
(Full name, Family name in capital letters ) |
|
3. Quốc tịch: 4. Chức vụ:
(Nationality) (Title or occupation) |
|
5. Loại hộ chiếu (Passport type): Số hộ chiếu (Passport No):
|
|
6. Thị thực loại, số: Nơi cấp:
(Visa Category and No) (Place of issue) |
|
7. Ngày đến: Ngày dự kiến kết thúc thời gian công tác:
(Date of arrival) (Proposed date of departure according to the term) |
|
8. Mục đích nhập cảnh vào Việt Nam:
(Purpose of entry to Vietnam ) |
|
9. Địa chỉ nơi tạm trú:
(Residence address) |
|
10. Người thay thế: Chức vụ:
(Person being replaced) (Title or occupation) |
|
11. Những thành viên gia đình và người phục vụ riêng (Accompanying family members and private staff):
…… ……………………………………..........................................................................................
………………………………………......................................................................................
………………………………………………………………………………...........................
|
|
Người khai ký tên (Signature of Applicant)
Ngày tháng năm
(Day) (Month) (Year) |